ICON
B. Moore
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
98
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
113
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
102
102
103
104
103
107
111
108
110
111
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
111
108
110
111
33
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
113
Đá phạt
102
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
117
Bình tĩnh
117
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
3208
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1978~1978 |
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 |
| 1974~1976 |
|
| 1958~1974 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Moore | 36 | 136 | 135 |
|
|
CB
|
B. Moore | 31 | 121 | 123 |
|
|
CM
|
B. Moore | 30 | 123 | 121 |
|
|
CB
|
B. Moore | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
B. Moore | 27 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 113 | 110 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
B. Moore | 23 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
B. Moore | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
B. Moore | 19 | 98 | 99 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 89 | 90 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 84 | 91 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của B. Moore ICON thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của B. Moore ICON kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, B. Moore ICON khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore