National Hero Debut
B. Moore
CB
84
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
68
Sút bóng
58
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
88
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
67
67
68
71
70
78
84
80
81
84
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78
84
80
81
84
23
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
52
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
50
Vô lê
53
Penalty
62
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
53
Chuyền dài
85
Đá phạt
58
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
79
Thể lực
91
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
90
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
2217
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1978~1978 |
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 |
| 1974~1976 |
|
| 1958~1974 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Moore | 36 | 136 | 135 |
|
|
CB
|
B. Moore | 31 | 121 | 123 |
|
|
CM
|
B. Moore | 30 | 123 | 121 |
|
|
CB
|
B. Moore | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
B. Moore | 27 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 113 | 110 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
B. Moore | 25 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
B. Moore | 23 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
B. Moore | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
B. Moore | 19 | 98 | 99 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 89 | 90 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của B. Moore NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của B. Moore NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, B. Moore NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore