Top Transfer
B. Moore
CB
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
80
Sút bóng
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
93
Thể chất
85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
73
73
74
77
75
82
89
85
87
89
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82
89
85
87
89
24
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
57
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
55
Vô lê
58
Penalty
67
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
58
Chuyền dài
90
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
87
Thể lực
90
Quyết đoán
76
Nhảy
86
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
2378
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1978~1978 |
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 |
| 1974~1976 |
|
| 1958~1974 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Moore | 36 | 136 | 135 |
|
|
CB
|
B. Moore | 31 | 121 | 123 |
|
|
CM
|
B. Moore | 30 | 123 | 121 |
|
|
CB
|
B. Moore | 29 | 118 | 116 |
|
|
CB
|
B. Moore | 27 | 114 | 112 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 113 | 110 |
|
|
CB
|
B. Moore | 26 | 112 | 108 |
|
|
CB
|
B. Moore | 25 | 111 | 111 |
|
|
CB
|
B. Moore | 23 | 107 | 101 |
|
|
CB
|
B. Moore | 20 | 101 | 102 |
|
|
CB
|
B. Moore | 19 | 98 | 99 |
|
|
CB
|
B. Moore | 15 | 84 | 91 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của B. Moore TT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của B. Moore TT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, B. Moore TT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore
B. Moore