18 Premium Live Autumn

Cesc Fàbregas

CAM 84
RM 83
18A Spain 4.5.1987 (39) 13 180cm 77kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Cesc Fàbregas
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 56
Sút bóng 73
Chuyền bóng 85
Rê bóng 78
Phòng thủ 60
Thể chất 59
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 74 76 76 79 77 79 70 68 66 63 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 70 68 66 63 24
Tốc độ 56
Tăng tốc 57
Dứt điểm 72
Lực sút 76
Sút xa 72
Chọn vị trí 74
Vô lê 80
Penalty 77
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 83
Chuyền dài 87
Đá phạt 80
Sút xoáy 77
Rê bóng 79
Giữ bóng 83
Khéo léo 63
Thăng bằng 74
Phản ứng 80
Kèm người 64
Lấy bóng 60
Cắt bóng 52
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 62
Thể lực 61
Quyết đoán 48
Nhảy 64
Bình tĩnh 89
TM đổ người 13
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
2164
Chỉ số ẩn: › Chuyên gia phạt góc › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Chuyên gia phạt góc

Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 Como 1907
2019 - 2022 AS Monaco
2014 - 2019 Chelsea
2011 - 2014 FC Barcelona
2003 - 2011 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 33 125 124 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 31 123 122 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 29 118 118 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 116 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 119 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 29 118 115 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 117 117 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 27 113 113 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 25 109 106 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 24 108 103 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 23 104 100 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 104 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 101 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 97 96 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 93 90 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 16 90 88 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 15 87 77 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 13 83 69 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 91 52 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 84 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 85 60 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 14 81 84 So sánh
RM
Cesc Fàbregas 12 83 59 So sánh
RB
Cesc Fàbregas 12 88 57 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Cesc Fàbregas 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Cesc Fàbregas 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Cesc Fàbregas 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.