21 Premium Live

Cesc Fàbregas

ST 91
LM 90
21PL Spain 4.5.1987 (39) 13 179cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Cesc Fàbregas
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 50
Sút bóng 75
Chuyền bóng 87
Rê bóng 82
Phòng thủ 70
Thể chất 64
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 74 77 78 81 77 82 76 72 70 70 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 76 72 70 70 31
Tốc độ 49
Tăng tốc 53
Dứt điểm 72
Lực sút 78
Sút xa 76
Chọn vị trí 76
Vô lê 76
Penalty 85
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 81
Chuyền dài 88
Đá phạt 86
Sút xoáy 85
Rê bóng 82
Giữ bóng 87
Khéo léo 71
Thăng bằng 78
Phản ứng 83
Kèm người 76
Lấy bóng 67
Cắt bóng 72
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 71
Thể lực 52
Quyết đoán 64
Nhảy 60
Bình tĩnh 90
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 29
2293
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden)
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 - 2023 Como 1907
2019 - 2022 AS Monaco
2014 - 2019 Chelsea
2011 - 2014 FC Barcelona
2003 - 2011 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 33 125 124 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 31 123 122 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 29 118 118 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 116 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 119 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 29 118 115 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 117 117 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 27 113 113 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 25 109 106 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 24 108 103 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 23 104 100 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 104 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 101 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 97 96 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 93 90 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 16 90 88 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 15 87 77 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 13 83 69 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 84 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 85 60 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 14 81 84 So sánh
RM
Cesc Fàbregas 12 83 59 So sánh
RB
Cesc Fàbregas 12 88 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 84 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Cesc Fàbregas 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Cesc Fàbregas 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Cesc Fàbregas 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.