Wonderboys

Cesc Fàbregas

CM 117
WB Spain 4.5.1987 (39) 29 179cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Cesc Fàbregas
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 115
Chuyền bóng 118
Rê bóng 115
Phòng thủ 92
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 112 115 116 117 116 117 107 106 104 98 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 107 106 104 98 31
Tốc độ 109
Tăng tốc 111
Dứt điểm 113
Lực sút 118
Sút xa 118
Chọn vị trí 119
Vô lê 112
Penalty 113
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 112
Chuyền dài 122
Đá phạt 115
Sút xoáy 119
Rê bóng 113
Giữ bóng 120
Khéo léo 115
Thăng bằng 114
Phản ứng 117
Kèm người 87
Lấy bóng 95
Cắt bóng 98
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 101
Thể lực 117
Quyết đoán 105
Nhảy 102
Bình tĩnh 118
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
3310
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~
2022~2023
2019~ AS Monaco
2019~2022 AS Monaco
2014~2019 Chelsea
2011~2014 FC Barcelona
2003~2011 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 33 125 124 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 31 123 122 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 29 118 118 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 116 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 119 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 29 118 115 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 27 113 113 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 25 109 106 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 24 108 103 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 23 104 100 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 104 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 101 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 97 96 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 93 90 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 16 90 88 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 15 87 77 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 13 83 69 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 91 52 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 84 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 85 60 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 14 81 84 So sánh
RM
Cesc Fàbregas 12 83 59 So sánh
RB
Cesc Fàbregas 12 88 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 84 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Cesc Fàbregas WB được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Cesc Fàbregas WB thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Cesc Fàbregas WB được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.