National Hero Debut
Cesc Fàbregas
CAM
81
CM
80
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
70
Sút bóng
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
53
Thể chất
63
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
74
78
78
81
80
80
68
69
66
59
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
68
69
66
59
21
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
74
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
75
Chuyền dài
87
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
49
Lấy bóng
56
Cắt bóng
47
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
61
Thể lực
84
Quyết đoán
43
Nhảy
68
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2154
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2011~2014 |
|
| 2003~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 33 | 125 | 124 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 31 | 123 | 122 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 116 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 119 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 115 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 117 | 117 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 27 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 25 | 109 | 106 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 24 | 108 | 103 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 23 | 104 | 100 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 104 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 101 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 97 | 96 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 93 | 90 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 16 | 90 | 88 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 15 | 87 | 77 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 83 | 69 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 91 | 52 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 85 | 60 |
|
|
RM
|
Cesc Fàbregas | 12 | 83 | 59 |
|
|
RB
|
Cesc Fàbregas | 12 | 88 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Cesc Fàbregas NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Cesc Fàbregas NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Cesc Fàbregas NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas