Returenees

Cesc Fàbregas

CM 109
CF 109
RTN Spain 4.5.1987 (39) 25 179cm 76kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Cesc Fàbregas
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 109
Chuyền bóng 110
Rê bóng 107
Phòng thủ 86
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 107 108 109 109 108 109 100 99 97 93 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 100 99 97 93 28
Tốc độ 100
Tăng tốc 103
Dứt điểm 110
Lực sút 108
Sút xa 110
Chọn vị trí 112
Vô lê 106
Penalty 105
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 106
Chuyền dài 115
Đá phạt 105
Sút xoáy 112
Rê bóng 105
Giữ bóng 114
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 110
Kèm người 80
Lấy bóng 87
Cắt bóng 91
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 100
Thể lực 106
Quyết đoán 101
Nhảy 95
Bình tĩnh 111
TM đổ người 14
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
3097
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~
2022~2023
2019~ AS Monaco
2019~2022 AS Monaco
2014~2019 Chelsea
2011~2014 FC Barcelona
2003~2011 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 33 125 124 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 31 123 122 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 29 118 118 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 116 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 118 119 So sánh
LM
Cesc Fàbregas 29 118 115 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 29 117 117 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 27 113 113 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 24 108 103 So sánh
CF
Cesc Fàbregas 23 104 100 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 104 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 21 101 101 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 97 96 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 19 93 90 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 16 90 88 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 15 87 77 So sánh
CM
Cesc Fàbregas 13 83 69 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 91 52 So sánh
ST
Cesc Fàbregas 13 84 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 85 60 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 14 81 84 So sánh
RM
Cesc Fàbregas 12 83 59 So sánh
RB
Cesc Fàbregas 12 88 57 So sánh
CAM
Cesc Fàbregas 13 84 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Cesc Fàbregas RTN được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Cesc Fàbregas RTN thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Cesc Fàbregas RTN được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.