Tournament Best
Cesc Fàbregas
CM
83
CAM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
57
Sút bóng
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
82
Phòng thủ
59
Thể chất
63
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
77
80
80
83
81
83
72
71
68
64
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
72
71
68
64
21
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
65
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
52
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
69
Quyết đoán
47
Nhảy
67
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2227
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2011~2014 |
|
| 2003~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 33 | 125 | 124 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 31 | 123 | 122 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 116 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 119 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 115 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 117 | 117 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 27 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 25 | 109 | 106 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 24 | 108 | 103 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 23 | 104 | 100 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 104 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 101 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 97 | 96 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 93 | 90 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 16 | 90 | 88 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 15 | 87 | 77 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 91 | 52 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 85 | 60 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 14 | 81 | 84 |
|
|
RM
|
Cesc Fàbregas | 12 | 83 | 59 |
|
|
RB
|
Cesc Fàbregas | 12 | 88 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Cesc Fàbregas TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Cesc Fàbregas TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Cesc Fàbregas TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas