Top Transfer
Cesc Fàbregas
CAM
87
CM
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
Sút bóng
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
85
Phòng thủ
63
Thể chất
67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
81
84
85
87
86
86
76
76
74
67
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
76
76
74
67
24
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
86
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
68
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
69
Thể lực
77
Quyết đoán
50
Nhảy
70
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
2361
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2011~2014 |
|
| 2003~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 33 | 125 | 124 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 31 | 123 | 122 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 116 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 119 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 115 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 117 | 117 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 27 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 25 | 109 | 106 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 24 | 108 | 103 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 23 | 104 | 100 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 104 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 101 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 97 | 96 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 93 | 90 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 83 | 69 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 91 | 52 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 85 | 60 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 14 | 81 | 84 |
|
|
RM
|
Cesc Fàbregas | 12 | 83 | 59 |
|
|
RB
|
Cesc Fàbregas | 12 | 88 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Cesc Fàbregas TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Cesc Fàbregas TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Cesc Fàbregas TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas