Golden Rookies
Cesc Fàbregas
CM
93
CAM
93
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
72
Thể chất
82
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
88
91
91
93
92
93
85
84
81
76
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
85
84
81
76
22
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
91
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
79
Nhảy
66
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
2532
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2011~2014 |
|
| 2003~2011 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 33 | 125 | 124 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 31 | 123 | 122 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 116 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 119 |
|
|
LM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 118 | 115 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 29 | 117 | 117 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 27 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 25 | 109 | 106 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 24 | 108 | 103 |
|
|
CF
|
Cesc Fàbregas | 23 | 104 | 100 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 104 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 21 | 101 | 101 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 19 | 97 | 96 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 16 | 90 | 88 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 15 | 87 | 77 |
|
|
CM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 83 | 69 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 91 | 52 |
|
|
ST
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 85 | 60 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 14 | 81 | 84 |
|
|
RM
|
Cesc Fàbregas | 12 | 83 | 59 |
|
|
RB
|
Cesc Fàbregas | 12 | 88 | 57 |
|
|
CAM
|
Cesc Fàbregas | 13 | 84 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Cesc Fàbregas GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Cesc Fàbregas GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Cesc Fàbregas GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas
Cesc Fàbregas