LEGEND OF THE LOAN

D. Kulusevski

CAM 106
CF 105
LOL Sweden 25.4.2000 (26) 23 186cm 75kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ D. Kulusevski
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 105
Chuyền bóng 105
Rê bóng 107
Phòng thủ 77
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 102 106 105 106 106 103 93 95 92 84 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 93 95 92 84 25
Tốc độ 106
Tăng tốc 110
Dứt điểm 106
Lực sút 106
Sút xa 109
Chọn vị trí 101
Vô lê 95
Penalty 93
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 107
Chuyền dài 100
Đá phạt 90
Sút xoáy 108
Rê bóng 111
Giữ bóng 102
Khéo léo 105
Thăng bằng 99
Phản ứng 110
Kèm người 65
Lấy bóng 86
Cắt bóng 86
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 93
Thể lực 106
Quyết đoán 90
Nhảy 76
Bình tĩnh 103
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
2905
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Tottenham Hotspur
2022~ Tottenham Hotspur
2022~2023 Tottenham Hotspur
2020~ Juventus F.C
2020~2020 Juventus F.C
2020~2022 Juventus F.C
2020~2023 Juventus F.C
2019~2020 Parma
2018~2019 Bergamo Calcio
2017~2020 Bergamo Calcio
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
D. Kulusevski 27 115 114 So sánh
RW
D. Kulusevski 25 111 110 So sánh
RW
D. Kulusevski 25 110 111 So sánh
RW
D. Kulusevski 23 107 105 So sánh
RM
D. Kulusevski 18 95 97 So sánh
CAM
D. Kulusevski 17 95 104 So sánh
LW
D. Kulusevski 17 94 96 So sánh
LW
D. Kulusevski 17 91 92 So sánh
ST
D. Kulusevski 16 94 92 So sánh
RW
D. Kulusevski 14 83 87 So sánh
RW
D. Kulusevski 15 83 87 So sánh
LM
D. Kulusevski 14 88 94 So sánh
LWB
D. Kulusevski 9 79 80 So sánh
CAM
D. Kulusevski 8 77 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Kulusevski LOL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Kulusevski LOL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Kulusevski LOL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.