Best of Europe 21

D. Mertens

CAM 91
ST 86
BOE21 Belgium 6.5.1987 (39) 17 169cm 61kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Mertens
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 88
Chuyền bóng 86
Rê bóng 94
Phòng thủ 44
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 86 92 91 91 90 84 68 72 68 57 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 68 72 68 57 21
Tốc độ 94
Tăng tốc 98
Dứt điểm 89
Lực sút 85
Sút xa 87
Chọn vị trí 96
Vô lê 85
Penalty 90
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 87
Chuyền dài 82
Đá phạt 86
Sút xoáy 92
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Khéo léo 95
Thăng bằng 93
Phản ứng 93
Kèm người 35
Lấy bóng 48
Cắt bóng 47
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 62
Thể lực 82
Quyết đoán 62
Nhảy 78
Bình tĩnh 92
TM đổ người 12
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 12
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 15
2389
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Galatasaray SK
2022~2025 Galatasaray SK
2013~ Neapolitan
2013~2022 Neapolitan
2011~2013 PSV
2009~2011 FC Utrecht
2007~2009 AGOVV 아펠도른
2006~2007 AGOVV 아펠도른
2006~2009 AGOVV 아펠도른
2005~2006 에인드라흐트 알스트
2005~2007 AA Ghent
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
D. Mertens 26 115 110 So sánh
CF
D. Mertens 25 110 107 So sánh
CAM
D. Mertens 23 106 97 So sánh
CF
D. Mertens 21 102 101 So sánh
CF
D. Mertens 20 100 92 So sánh
CF
D. Mertens 18 98 90 So sánh
CF
D. Mertens 18 96 77 So sánh
CF
D. Mertens 19 95 83 So sánh
CF
D. Mertens 17 91 84 So sánh
CAM
D. Mertens 17 92 76 So sánh
RW
D. Mertens 16 98 85 So sánh
RW
D. Mertens 17 94 78 So sánh
LW
D. Mertens 15 92 79 So sánh
CAM
D. Mertens 17 89 76 So sánh
RW
D. Mertens 16 92 76 So sánh
LW
D. Mertens 16 86 75 So sánh
LW
D. Mertens 17 88 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Mertens BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Mertens BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Mertens BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.