Century Club

D. Mertens

CAM 106
CF 106
CC Belgium 6.5.1987 (39) 23 169cm 61kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ D. Mertens
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 104
Chuyền bóng 102
Rê bóng 108
Phòng thủ 50
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 102 106 106 106 105 98 78 84 79 67 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 78 84 79 67 28
Tốc độ 107
Tăng tốc 112
Dứt điểm 103
Lực sút 106
Sút xa 103
Chọn vị trí 110
Vô lê 109
Penalty 100
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 106
Chuyền dài 90
Đá phạt 98
Sút xoáy 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Khéo léo 111
Thăng bằng 110
Phản ứng 106
Kèm người 43
Lấy bóng 50
Cắt bóng 52
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 83
Thể lực 97
Quyết đoán 76
Nhảy 93
Bình tĩnh 109
TM đổ người 17
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 19
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 21
2826
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Tinh tế › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ Galatasaray SK
2022~2025 Galatasaray SK
2013~ Neapolitan
2013~2022 Neapolitan
2011~2013 PSV
2009~2011 FC Utrecht
2007~2009 AGOVV 아펠도른
2006~2007 AGOVV 아펠도른
2006~2009 AGOVV 아펠도른
2005~2006 에인드라흐트 알스트
2005~2007 AA Ghent
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
D. Mertens 26 115 110 So sánh
CF
D. Mertens 25 110 107 So sánh
CF
D. Mertens 21 102 101 So sánh
CF
D. Mertens 20 100 92 So sánh
CF
D. Mertens 18 98 90 So sánh
CF
D. Mertens 18 96 77 So sánh
CF
D. Mertens 19 95 83 So sánh
CF
D. Mertens 17 91 84 So sánh
CAM
D. Mertens 17 91 82 So sánh
CAM
D. Mertens 17 92 76 So sánh
RW
D. Mertens 16 98 85 So sánh
RW
D. Mertens 17 94 78 So sánh
LW
D. Mertens 15 92 79 So sánh
CAM
D. Mertens 17 89 76 So sánh
RW
D. Mertens 16 92 76 So sánh
LW
D. Mertens 16 86 75 So sánh
LW
D. Mertens 17 88 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của D. Mertens CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, D. Mertens CC thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của D. Mertens CC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.