Century Club
F. Lampard
CM
110
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
94
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
110
109
110
110
109
110
103
102
100
98
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
103
102
100
98
27
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
114
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
111
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
3173
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2001~2014 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1995~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
F. Lampard | 36 | 136 | 140 |
|
|
CF
|
F. Lampard | 35 | 126 | 130 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 32 | 121 | 125 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 123 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 122 |
|
|
LW
|
F. Lampard | 31 | 122 | 123 |
|
|
RW
|
F. Lampard | 29 | 119 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 117 | 121 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 115 | 118 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 112 | 114 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 27 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 26 | 110 | 112 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 26 | 108 | 108 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 25 | 107 | 110 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 108 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 109 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 24 | 104 | 107 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 23 | 102 | 104 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 22 | 100 | 105 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 21 | 98 | 98 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 20 | 97 | 103 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 19 | 94 | 95 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Lampard CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Lampard CC thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Lampard CC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard