FREE AGENT

F. Lampard

CAM 102
CM 102
FA England 20.6.1978 (48) 23 184cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Lampard
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 106
Chuyền bóng 102
Rê bóng 100
Phòng thủ 87
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 101 101 102 102 101 102 96 95 93 91 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 96 95 93 91 23
Tốc độ 92
Tăng tốc 91
Dứt điểm 106
Lực sút 105
Sút xa 108
Chọn vị trí 109
Vô lê 101
Penalty 108
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 98
Chuyền dài 104
Đá phạt 103
Sút xoáy 103
Rê bóng 100
Giữ bóng 105
Khéo léo 92
Thăng bằng 99
Phản ứng 101
Kèm người 83
Lấy bóng 93
Cắt bóng 89
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 96
Thể lực 104
Quyết đoán 98
Nhảy 94
Bình tĩnh 104
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
2934
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 New York City FC
2014~2015 Manchester City
2001~2014 Chelsea
1995~1996 swansea city
1995~2001 West Ham United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Lampard 36 136 140 So sánh
CF
F. Lampard 35 126 130 So sánh
CM
F. Lampard 32 121 125 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 123 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 122 So sánh
LW
F. Lampard 31 122 123 So sánh
RW
F. Lampard 29 119 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 117 121 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 29 115 118 So sánh
CAM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 28 113 113 So sánh
CM
F. Lampard 28 112 114 So sánh
CAM
F. Lampard 27 111 114 So sánh
CM
F. Lampard 26 110 112 So sánh
CM
F. Lampard 27 110 113 So sánh
CAM
F. Lampard 26 108 108 So sánh
CAM
F. Lampard 25 107 110 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 108 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 109 So sánh
CM
F. Lampard 24 104 107 So sánh
CM
F. Lampard 22 100 105 So sánh
CM
F. Lampard 21 98 98 So sánh
CM
F. Lampard 20 97 103 So sánh
CM
F. Lampard 19 94 95 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Lampard FA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Lampard FA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Lampard FA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.