FREE AGENT
F. Lampard
CAM
102
CM
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
106
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
87
Thể chất
98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
101
101
102
102
101
102
96
95
93
91
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
96
95
93
91
23
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
108
Chọn vị trí
109
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
104
Đá phạt
103
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
105
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
83
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
2934
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2001~2014 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1995~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
F. Lampard | 36 | 136 | 140 |
|
|
CF
|
F. Lampard | 35 | 126 | 130 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 32 | 121 | 125 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 123 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 122 |
|
|
LW
|
F. Lampard | 31 | 122 | 123 |
|
|
RW
|
F. Lampard | 29 | 119 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 117 | 121 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 115 | 118 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 112 | 114 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 27 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 26 | 110 | 112 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 27 | 110 | 113 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 26 | 108 | 108 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 25 | 107 | 110 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 108 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 109 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 24 | 104 | 107 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 22 | 100 | 105 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 21 | 98 | 98 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 20 | 97 | 103 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 19 | 94 | 95 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Lampard FA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Lampard FA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Lampard FA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard