Heroes Of the Team
F. Lampard
CM
98
CAM
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
86
Sút bóng
101
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
77
Thể chất
90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
96
96
97
98
96
98
90
89
87
83
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
90
89
87
83
23
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
98
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
102
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
55
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
2754
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2001~2014 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1995~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
F. Lampard | 36 | 136 | 140 |
|
|
CF
|
F. Lampard | 35 | 126 | 130 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 32 | 121 | 125 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 123 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 122 |
|
|
LW
|
F. Lampard | 31 | 122 | 123 |
|
|
RW
|
F. Lampard | 29 | 119 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 117 | 121 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 115 | 118 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 112 | 114 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 27 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 26 | 110 | 112 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 27 | 110 | 113 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 26 | 108 | 108 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 25 | 107 | 110 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 108 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 109 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 24 | 104 | 107 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 23 | 102 | 104 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 22 | 100 | 105 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 20 | 97 | 103 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 19 | 94 | 95 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Lampard HOT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Lampard HOT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Lampard HOT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard