Decade

F. Lampard

CAM 111
CM 110
DC England 20.6.1978 (48) 27 184cm 89kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Lampard
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 114
Chuyền bóng 113
Rê bóng 108
Phòng thủ 91
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 110 110 111 111 111 110 103 102 100 96 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 103 102 100 96 27
Tốc độ 106
Tăng tốc 106
Dứt điểm 114
Lực sút 116
Sút xa 117
Chọn vị trí 114
Vô lê 111
Penalty 114
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 110
Chuyền dài 114
Đá phạt 114
Sút xoáy 111
Rê bóng 108
Giữ bóng 111
Khéo léo 104
Thăng bằng 110
Phản ứng 111
Kèm người 88
Lấy bóng 94
Cắt bóng 92
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 103
Thể lực 114
Quyết đoán 101
Nhảy 100
Bình tĩnh 111
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
3191
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 New York City FC
2014~2015 Manchester City
2001~2014 Chelsea
1995~1996 swansea city
1995~2001 West Ham United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Lampard 36 136 140 So sánh
CF
F. Lampard 35 126 130 So sánh
CM
F. Lampard 32 121 125 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 123 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 122 So sánh
LW
F. Lampard 31 122 123 So sánh
RW
F. Lampard 29 119 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 117 121 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 29 115 118 So sánh
CAM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 28 113 113 So sánh
CM
F. Lampard 28 112 114 So sánh
CM
F. Lampard 26 110 112 So sánh
CM
F. Lampard 27 110 113 So sánh
CAM
F. Lampard 26 108 108 So sánh
CAM
F. Lampard 25 107 110 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 108 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 109 So sánh
CM
F. Lampard 24 104 107 So sánh
CAM
F. Lampard 23 102 104 So sánh
CM
F. Lampard 22 100 105 So sánh
CM
F. Lampard 21 98 98 So sánh
CM
F. Lampard 20 97 103 So sánh
CM
F. Lampard 19 94 95 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Lampard DC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Lampard DC thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Lampard DC được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.