iprm

F. Lampard

CF 136
LW 136
IPRM England 20.6.1978 (48) 36 184cm 89kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Lampard
1
36
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 130
Sút bóng 138
Chuyền bóng 135
Rê bóng 132
Phòng thủ 120
Thể chất 132
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
134 134 134 134 134 134 134 129 129 127 124 54
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
134 129 129 127 124 54
Tốc độ 130
Tăng tốc 131
Dứt điểm 138
Lực sút 140
Sút xa 140
Chọn vị trí 139
Vô lê 135
Penalty 140
Chuyền ngắn 136
Tầm nhìn 134
Tạt bóng 135
Chuyền dài 136
Đá phạt 136
Sút xoáy 137
Rê bóng 132
Giữ bóng 135
Khéo léo 130
Thăng bằng 136
Phản ứng 133
Kèm người 117
Lấy bóng 124
Cắt bóng 124
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 129
Thể lực 140
Quyết đoán 131
Nhảy 127
Bình tĩnh 140
TM đổ người 47
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 47
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 44
4067
Chỉ số ẩn: › › › › › › ›
✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 - 2016 New York City FC
2014 - 2015 Manchester City
2001 - 2014 Chelsea
1995 - 2001 West Ham United
1995 - 1996 Swansea City
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Lampard 35 126 130 So sánh
CM
F. Lampard 32 121 125 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 123 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 122 So sánh
LW
F. Lampard 31 122 123 So sánh
RW
F. Lampard 29 119 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 117 121 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 29 115 118 So sánh
CAM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 28 113 113 So sánh
CM
F. Lampard 28 112 114 So sánh
CAM
F. Lampard 27 111 114 So sánh
CM
F. Lampard 26 110 112 So sánh
CM
F. Lampard 27 110 113 So sánh
CAM
F. Lampard 26 108 108 So sánh
CAM
F. Lampard 25 107 110 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 108 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 109 So sánh
CM
F. Lampard 24 104 107 So sánh
CAM
F. Lampard 23 102 104 So sánh
CM
F. Lampard 22 100 105 So sánh
CM
F. Lampard 21 98 98 So sánh
CM
F. Lampard 20 97 103 So sánh
CM
F. Lampard 19 94 95 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

F. Lampard IPRM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của F. Lampard IPRM được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, F. Lampard IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.