DCB

F. Lampard

CM 116
CAM 116
DCB England 20.6.1978 (48) 30 184cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ F. Lampard
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 118
Chuyền bóng 117
Rê bóng 113
Phòng thủ 104
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 114 115 116 116 115 116 112 110 109 107 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 112 110 109 107 29
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 116
Lực sút 120
Sút xa 120
Chọn vị trí 120
Vô lê 114
Penalty 123
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 115
Chuyền dài 119
Đá phạt 115
Sút xoáy 118
Rê bóng 112
Giữ bóng 118
Khéo léo 109
Thăng bằng 114
Phản ứng 115
Kèm người 102
Lấy bóng 107
Cắt bóng 107
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 109
Thể lực 117
Quyết đoán 112
Nhảy 105
Bình tĩnh 118
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
3378
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015~2016 New York City FC
2014~2015 Manchester City
2001~2014 Chelsea
1995~1996 swansea city
1995~2001 West Ham United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
F. Lampard 36 136 140 So sánh
CF
F. Lampard 35 126 130 So sánh
CM
F. Lampard 32 121 125 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 123 So sánh
CAM
F. Lampard 32 120 122 So sánh
LW
F. Lampard 31 122 123 So sánh
RW
F. Lampard 29 119 117 So sánh
CM
F. Lampard 30 117 121 So sánh
CM
F. Lampard 30 116 117 So sánh
CM
F. Lampard 29 115 118 So sánh
CAM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 29 114 118 So sánh
CM
F. Lampard 28 113 113 So sánh
CM
F. Lampard 28 112 114 So sánh
CAM
F. Lampard 27 111 114 So sánh
CM
F. Lampard 26 110 112 So sánh
CM
F. Lampard 27 110 113 So sánh
CAM
F. Lampard 26 108 108 So sánh
CAM
F. Lampard 25 107 110 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 108 So sánh
CM
F. Lampard 25 106 109 So sánh
CM
F. Lampard 24 104 107 So sánh
CAM
F. Lampard 23 102 104 So sánh
CM
F. Lampard 22 100 105 So sánh
CM
F. Lampard 21 98 98 So sánh
CM
F. Lampard 20 97 103 So sánh
CM
F. Lampard 19 94 95 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của F. Lampard DCB được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, F. Lampard DCB thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của F. Lampard DCB được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.