DCB
F. Lampard
CM
116
CAM
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
118
Chuyền bóng
117
Rê bóng
113
Phòng thủ
104
Thể chất
111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
114
115
116
116
115
116
112
110
109
107
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
112
110
109
107
29
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
116
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
120
Vô lê
114
Penalty
123
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
119
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
112
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
105
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
3378
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2001~2014 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1995~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
F. Lampard | 36 | 136 | 140 |
|
|
CF
|
F. Lampard | 35 | 126 | 130 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 32 | 121 | 125 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 123 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 32 | 120 | 122 |
|
|
LW
|
F. Lampard | 31 | 122 | 123 |
|
|
RW
|
F. Lampard | 29 | 119 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 117 | 121 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 30 | 116 | 117 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 115 | 118 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 29 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 113 | 113 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 28 | 112 | 114 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 27 | 111 | 114 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 26 | 110 | 112 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 27 | 110 | 113 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 26 | 108 | 108 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 25 | 107 | 110 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 108 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 25 | 106 | 109 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 24 | 104 | 107 |
|
|
CAM
|
F. Lampard | 23 | 102 | 104 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 22 | 100 | 105 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 21 | 98 | 98 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 20 | 97 | 103 |
|
|
CM
|
F. Lampard | 19 | 94 | 95 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của F. Lampard DCB được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, F. Lampard DCB thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của F. Lampard DCB được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard
F. Lampard