23 Premium Live
Gabriel
CB
97
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
58
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
97
Thể chất
95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97
76
73
75
77
77
83
93
87
90
97
38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
93
87
90
97
38
Tốc độ
91
Tăng tốc
77
Dứt điểm
55
Lực sút
78
Sút xa
49
Chọn vị trí
62
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
56
Chuyền dài
88
Đá phạt
47
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
86
Khéo léo
68
Thăng bằng
55
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
2432
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel