24 Premium Live
Gabriel
CB
98
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
58
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
99
Thể chất
95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98
76
74
76
77
77
84
94
88
91
98
38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84
94
88
91
98
38
Tốc độ
90
Tăng tốc
77
Dứt điểm
55
Lực sút
78
Sút xa
49
Chọn vị trí
62
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
56
Chuyền dài
90
Đá phạt
47
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
86
Khéo léo
68
Thăng bằng
55
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
2446
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 24PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 24PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 24PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel