24 Premium Live

Gabriel

CB 98
24PLA Brazil 19.12.1997 (29) 18 190cm 87kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Gabriel
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 58
Chuyền bóng 78
Rê bóng 75
Phòng thủ 99
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 76 74 76 77 77 84 94 88 91 98 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 94 88 91 98 38
Tốc độ 90
Tăng tốc 77
Dứt điểm 55
Lực sút 78
Sút xa 49
Chọn vị trí 62
Vô lê 47
Penalty 58
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 56
Chuyền dài 90
Đá phạt 47
Sút xoáy 64
Rê bóng 71
Giữ bóng 86
Khéo léo 68
Thăng bằng 55
Phản ứng 98
Kèm người 100
Lấy bóng 99
Cắt bóng 99
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 99
Thể lực 86
Quyết đoán 100
Nhảy 99
Bình tĩnh 88
TM đổ người 33
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 34
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 31
2446
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Arsenal
2018~2018 Dynamo Zagreb
2018~2019 LOSC 릴 B
2018~2020 LOSC reel
2017~2017 LOSC reel
2017~2018 ESTAC Troyes
2017~2020 LOSC reel
2016~2016 아바이
2016~2017 아바이
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Gabriel 32 124 120 So sánh
CB
Gabriel 30 119 119 So sánh
CB
Gabriel 29 118 117 So sánh
CB
Gabriel 26 111 102 So sánh
CB
Gabriel 26 107 103 So sánh
CB
Gabriel 21 101 88 So sánh
CB
Gabriel 18 97 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Gabriel 24PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Gabriel 24PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 24PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.