25 UEFA Champions League
Gabriel
CB
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
118
Thể chất
118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
106
104
106
107
106
110
116
111
114
118
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110
116
111
114
118
33
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
83
Chọn vị trí
109
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
84
Chuyền dài
115
Đá phạt
77
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
119
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
120
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
3204
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 | 디나모 자그레브 II |
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 25ucl thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 25ucl kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 25ucl gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel