23 Team Of The Season
Gabriel
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
103
Sút bóng
77
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
94
93
94
96
96
101
108
104
106
111
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
108
104
106
111
23
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
73
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
107
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
102
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
2915
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 23TS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel