25PL
Gabriel
CB
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
63
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
103
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
80
78
80
82
81
88
97
91
93
101
40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
97
91
93
101
40
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
57
Lực sút
80
Sút xa
59
Chọn vị trí
71
Vô lê
54
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
62
Chuyền dài
92
Đá phạt
52
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
70
Thăng bằng
57
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
88
Quyết đoán
101
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
2584
Chỉ số ẩn:
› Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)
Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 25PL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 25PL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 25PL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel