25PL

Gabriel

CB 101
25PL Brazil 19.12.1997 (29) 21 190cm 87kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Gabriel
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 63
Chuyền bóng 81
Rê bóng 81
Phòng thủ 103
Thể chất 99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 80 78 80 82 81 88 97 91 93 101 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 97 91 93 101 40
Tốc độ 84
Tăng tốc 79
Dứt điểm 57
Lực sút 80
Sút xa 59
Chọn vị trí 71
Vô lê 54
Penalty 70
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 62
Chuyền dài 92
Đá phạt 52
Sút xoáy 75
Rê bóng 81
Giữ bóng 88
Khéo léo 70
Thăng bằng 57
Phản ứng 103
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Cắt bóng 102
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 104
Thể lực 88
Quyết đoán 101
Nhảy 103
Bình tĩnh 95
TM đổ người 35
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 36
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 33
2584
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Arsenal
2018~2018 Dynamo Zagreb
2018~2019 LOSC 릴 B
2018~2020 LOSC reel
2017~2017 LOSC reel
2017~2018 ESTAC Troyes
2017~2020 LOSC reel
2016~2016 아바이
2016~2017 아바이
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Gabriel 32 124 120 So sánh
CB
Gabriel 30 119 119 So sánh
CB
Gabriel 29 118 117 So sánh
CB
Gabriel 26 111 102 So sánh
CB
Gabriel 26 107 103 So sánh
CB
Gabriel 18 98 86 So sánh
CB
Gabriel 18 97 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Gabriel 25PL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Gabriel 25PL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 25PL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.