25TS
Gabriel
CB
119
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
95
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
120
Thể chất
119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119
108
106
108
109
108
112
118
113
115
119
34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
118
113
115
119
34
Tốc độ
117
Tăng tốc
112
Dứt điểm
97
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
110
Vô lê
87
Penalty
79
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
87
Chuyền dài
117
Đá phạt
82
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
118
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
120
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
3275
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 25TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 25TS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 25TS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel