26 Team Of The Year
Gabriel
CB
124
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
119
Sút bóng
100
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
124
Thể chất
123
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
124
114
111
113
114
113
117
122
118
120
124
33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
122
118
120
124
33
Tốc độ
121
Tăng tốc
118
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
89
Chọn vị trí
116
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
93
Chuyền dài
119
Đá phạt
83
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
119
Khéo léo
113
Thăng bằng
125
Phản ứng
122
Kèm người
125
Lấy bóng
125
Cắt bóng
121
Đánh đầu
129
Xoạc bóng
127
Sức mạnh
125
Thể lực
120
Quyết đoán
124
Nhảy
125
Bình tĩnh
123
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
3408
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Xoạc bóng ( AI )
› Dễ chấn thương
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 107 | 103 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 26TY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 26TY rất chắc chắn, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 26TY xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel