23 UEFA Champions League

Gabriel

CB 107
23UCL Brazil 19.12.1997 (29) 26 190cm 87kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Gabriel
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 77
Chuyền bóng 97
Rê bóng 92
Phòng thủ 108
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 92 91 93 95 94 99 105 101 102 107 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 105 101 102 107 26
Tốc độ 103
Tăng tốc 99
Dứt điểm 75
Lực sút 88
Sút xa 73
Chọn vị trí 86
Vô lê 71
Penalty 68
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 77
Chuyền dài 104
Đá phạt 70
Sút xoáy 88
Rê bóng 85
Giữ bóng 99
Khéo léo 94
Thăng bằng 106
Phản ứng 107
Kèm người 110
Lấy bóng 109
Cắt bóng 103
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 109
Thể lực 103
Quyết đoán 109
Nhảy 107
Bình tĩnh 100
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
2851
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Arsenal
2018~2018 Dynamo Zagreb
2018~2019 LOSC 릴 B
2018~2020 LOSC reel
2017~2017 LOSC reel
2017~2018 ESTAC Troyes
2017~2020 LOSC reel
2016~2016 아바이
2016~2017 아바이
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Gabriel 32 124 120 So sánh
CB
Gabriel 30 119 119 So sánh
CB
Gabriel 29 118 117 So sánh
CB
Gabriel 26 111 102 So sánh
CB
Gabriel 21 101 88 So sánh
CB
Gabriel 18 98 86 So sánh
CB
Gabriel 18 97 86 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Gabriel 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Gabriel 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 23UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.