23 UEFA Champions League
Gabriel
CB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
101
Sút bóng
77
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
108
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
92
91
93
95
94
99
105
101
102
107
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
105
101
102
107
26
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
73
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
77
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
103
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
109
Thể lực
103
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
2851
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 | LOSC 릴 B |
| 2018~2020 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2017~2020 |
|
| 2016~2016 | 아바이 |
| 2016~2017 | 아바이 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gabriel | 32 | 124 | 120 |
|
|
CB
|
Gabriel | 30 | 119 | 119 |
|
|
CB
|
Gabriel | 29 | 118 | 117 |
|
|
CB
|
Gabriel | 26 | 111 | 102 |
|
|
CB
|
Gabriel | 21 | 101 | 88 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 98 | 86 |
|
|
CB
|
Gabriel | 18 | 97 | 86 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Gabriel 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Gabriel 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Gabriel 23UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel
Gabriel