G. Hagi
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Bấm bóng ( AI )
Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1996~2001 |
|
| 1994~1996 |
|
| 1992~1994 |
|
| 1990~1992 |
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LB
|
G. Hagi | 35 | 135 | 132 |
|
|
GK
|
G. Hagi | 31 | 122 | 121 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 29 | 116 | 112 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 28 | 114 | 112 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 26 | 111 | 110 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 25 | 110 | 107 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 19 | 97 | 88 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 18 | 95 | 94 |
|
|
RM
|
G. Hagi | 17 | 103 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 17 | 91 | 82 |
|
|
CAM
|
G. Hagi | 17 | 86 | 76 |
|
|
LM
|
G. Hagi | 15 | 84 | 81 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Hagi ICONTM được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Hagi ICONTM thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Hagi ICONTM được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi
G. Hagi