ICON The Moment

G. Hagi

CAM 120
LM 120
ICONTM Romania 5.2.1965 (61) 31 172cm 68kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Hagi
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 119
Chuyền bóng 120
Rê bóng 123
Phòng thủ 77
Thể chất 110
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 116 120 120 120 120 116 100 103 98 90 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 100 103 98 90 45
Tốc độ 121
Tăng tốc 122
Dứt điểm 115
Lực sút 125
Sút xa 125
Chọn vị trí 118
Vô lê 115
Penalty 120
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 120
Chuyền dài 118
Đá phạt 124
Sút xoáy 123
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Khéo léo 122
Thăng bằng 123
Phản ứng 117
Kèm người 75
Lấy bóng 76
Cắt bóng 76
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 110
Thể lực 120
Quyết đoán 102
Nhảy 105
Bình tĩnh 124
TM đổ người 34
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 35
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
3433
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Tinh tế › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1996~2001 Galatasaray SK
1994~1996 FC Barcelona
1992~1994
1990~1992 Real Madrid
1987~1990 스테아우아 부쿠레슈티
1983~1987 스포르툴 스투덴체스크
1982~1983 파룰 콘스탄차
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
G. Hagi 35 135 132 So sánh
GK
G. Hagi 31 122 121 So sánh
CAM
G. Hagi 29 116 112 So sánh
CAM
G. Hagi 28 114 112 So sánh
CAM
G. Hagi 26 111 110 So sánh
CAM
G. Hagi 25 110 107 So sánh
CAM
G. Hagi 19 97 88 So sánh
CAM
G. Hagi 18 95 94 So sánh
RM
G. Hagi 17 103 90 So sánh
CAM
G. Hagi 17 91 82 So sánh
CAM
G. Hagi 17 86 76 So sánh
LM
G. Hagi 15 84 81 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Hagi ICONTM được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Hagi ICONTM thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Hagi ICONTM được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.