19 UEFA Champions League

G. Buffon

GK 84
19UCL Italy 28.1.1978 (48) 12 192cm 92kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Buffon
1
12
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 86
Chuyền bóng 78
Rê bóng 79
Phòng thủ 49
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 34 36 37 39 37 38 36 32 31 32 84
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
38 36 32 31 32 84
Tốc độ 45
Tăng tốc 56
Dứt điểm 18
Lực sút 42
Sút xa 16
Chọn vị trí 15
Vô lê 20
Penalty 25
Chuyền ngắn 40
Tầm nhìn 53
Tạt bóng 16
Chuyền dài 38
Đá phạt 16
Sút xoáy 23
Rê bóng 33
Giữ bóng 35
Khéo léo 58
Thăng bằng 62
Phản ứng 82
Kèm người 16
Lấy bóng 14
Cắt bóng 31
Đánh đầu 16
Xoạc bóng 14
Sức mạnh 72
Thể lực 37
Quyết đoán 41
Nhảy 74
Bình tĩnh 73
TM đổ người 83
TM bắt bóng 86
TM phát bóng 78
TM phản xạ 79
TM chọn vị trí 95
1502
Chỉ số ẩn: › TM Lưu ý tạt bóng › TM đối mặt
TM Lưu ý tạt bóng

TM Lưu ý tạt bóng

Thủ môn chọn giải pháp an toàn, thường lùi sâu hoặc giữ vị trí vạch vôi khi bị tạt bóng.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2023 Parma
2019 - 2021 Juventus
2018 - 2019 Paris Saint-Germain
2001 - 2018 Juventus
1994 - 2001 Parma
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Buffon 29 123 81 So sánh
LM
G. Buffon 29 123 76 So sánh
CM
G. Buffon 29 123 77 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 73 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 75 So sánh
GK
G. Buffon 26 117 71 So sánh
GK
G. Buffon 25 115 68 So sánh
GK
G. Buffon 25 114 65 So sánh
CF
G. Buffon 25 114 68 So sánh
GK
G. Buffon 24 113 63 So sánh
GK
G. Buffon 23 113 70 So sánh
GK
G. Buffon 23 111 59 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 55 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 53 So sánh
GK
G. Buffon 20 104 50 So sánh
GK
G. Buffon 19 102 49 So sánh
GK
G. Buffon 19 101 46 So sánh
GK
G. Buffon 18 100 37 So sánh
GK
G. Buffon 15 92 42 So sánh
RWB
G. Buffon 13 90 38 So sánh
LW
G. Buffon 13 90 41 So sánh
ST
G. Buffon 12 86 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 43 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 44 So sánh
GK
G. Buffon 14 84 39 So sánh
CAM
G. Buffon 11 85 42 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Buffon 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Buffon 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Buffon 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.