Legend of Europa

G. Buffon

CF 114
GK 114
LE Italy 28.1.1978 (48) 25 192cm 82kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Buffon
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 114
Chuyền bóng 99
Rê bóng 116
Phòng thủ 71
Thể chất 115
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 55 58 58 62 60 64 64 59 59 59 114
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
64 64 59 59 59 114
Tốc độ 66
Tăng tốc 79
Dứt điểm 35
Lực sút 59
Sút xa 37
Chọn vị trí 38
Vô lê 43
Penalty 43
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 39
Chuyền dài 66
Đá phạt 33
Sút xoáy 36
Rê bóng 39
Giữ bóng 64
Khéo léo 100
Thăng bằng 98
Phản ứng 114
Kèm người 49
Lấy bóng 46
Cắt bóng 53
Đánh đầu 40
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 85
Thể lực 68
Quyết đoán 69
Nhảy 105
Bình tĩnh 108
TM đổ người 116
TM bắt bóng 114
TM phát bóng 99
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 115
2361
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM đối mặt › TM đấm bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2023 Parma
2019 - 2021 Juventus
2018 - 2019 Paris Saint-Germain
2001 - 2018 Juventus
1994 - 2001 Parma
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Buffon 29 123 81 So sánh
LM
G. Buffon 29 123 76 So sánh
CM
G. Buffon 29 123 77 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 73 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 75 So sánh
GK
G. Buffon 26 117 71 So sánh
GK
G. Buffon 25 115 68 So sánh
GK
G. Buffon 25 114 65 So sánh
GK
G. Buffon 24 113 63 So sánh
GK
G. Buffon 23 113 70 So sánh
GK
G. Buffon 23 111 59 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 55 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 53 So sánh
GK
G. Buffon 20 104 50 So sánh
GK
G. Buffon 19 102 49 So sánh
GK
G. Buffon 19 101 46 So sánh
GK
G. Buffon 18 100 37 So sánh
GK
G. Buffon 15 92 42 So sánh
RWB
G. Buffon 13 90 38 So sánh
LW
G. Buffon 13 90 41 So sánh
ST
G. Buffon 12 86 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 43 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 37 So sánh
GK
G. Buffon 14 84 39 So sánh
CAM
G. Buffon 11 85 42 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Buffon LE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Buffon LE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Buffon LE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.