WS
G. Buffon
GK
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
TM Đổ người
120
TM Bắt bóng
119
TM Phát bóng
104
TM Phản xạ
120
TM Chọn vị trí
121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
57
60
60
64
62
66
66
62
61
61
118
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66
66
62
61
61
118
Tốc độ
68
Tăng tốc
86
Dứt điểm
34
Lực sút
63
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
44
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
40
Chuyền dài
73
Đá phạt
34
Sút xoáy
36
Rê bóng
43
Giữ bóng
65
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
117
Kèm người
51
Lấy bóng
44
Cắt bóng
52
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
91
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
120
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
104
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
121
2452
Chỉ số ẩn:
› TM đối mặt
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2001~2018 |
|
| 1994~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Buffon | 29 | 123 | 81 |
|
|
LM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 76 |
|
|
CM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 77 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 27 | 118 | 75 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 26 | 117 | 71 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 115 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 114 | 65 |
|
|
CF
|
G. Buffon | 25 | 114 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 24 | 113 | 63 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 113 | 70 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 111 | 59 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 55 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 53 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 104 | 50 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 102 | 49 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 101 | 46 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 18 | 100 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 15 | 92 | 42 |
|
|
RWB
|
G. Buffon | 13 | 90 | 38 |
|
|
LW
|
G. Buffon | 13 | 90 | 41 |
|
|
ST
|
G. Buffon | 12 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 43 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 14 | 84 | 39 |
|
|
CAM
|
G. Buffon | 11 | 85 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Buffon WS có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Buffon WS được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Buffon WS được nhận xét là đứng vị trí hợp lý. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon