25 ICONS MATCH - Show & Prove
G. Buffon
GK
118
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
TM Đổ người
121
TM Bắt bóng
121
TM Phát bóng
104
TM Phản xạ
119
TM Chọn vị trí
119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118
61
64
64
69
66
71
71
66
65
66
118
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71
71
66
65
66
118
Tốc độ
68
Tăng tốc
87
Dứt điểm
38
Lực sút
68
Sút xa
40
Chọn vị trí
42
Vô lê
50
Penalty
48
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
48
Chuyền dài
76
Đá phạt
38
Sút xoáy
45
Rê bóng
44
Giữ bóng
75
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
118
Kèm người
53
Lấy bóng
53
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
93
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
121
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
104
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
119
2567
Chỉ số ẩn:
› TM đối mặt
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2001~2018 |
|
| 1994~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Buffon | 29 | 123 | 81 |
|
|
LM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 76 |
|
|
CM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 77 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 27 | 118 | 73 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 26 | 117 | 71 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 115 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 114 | 65 |
|
|
CF
|
G. Buffon | 25 | 114 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 24 | 113 | 63 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 113 | 70 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 111 | 59 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 55 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 53 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 104 | 50 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 102 | 49 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 101 | 46 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 18 | 100 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 15 | 92 | 42 |
|
|
RWB
|
G. Buffon | 13 | 90 | 38 |
|
|
LW
|
G. Buffon | 13 | 90 | 41 |
|
|
ST
|
G. Buffon | 12 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 43 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 14 | 84 | 39 |
|
|
CAM
|
G. Buffon | 11 | 85 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Buffon 25IM SP có khả năng bắt bóng ở mức chắc tay và an toàn. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Buffon 25IM SP được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Buffon 25IM SP được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon