Wonderboys
G. Buffon
GK
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
TM Đổ người
118
TM Bắt bóng
116
TM Phát bóng
102
TM Phản xạ
116
TM Chọn vị trí
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
55
58
58
63
60
64
64
60
60
60
115
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
64
64
60
60
60
115
Tốc độ
66
Tăng tốc
84
Dứt điểm
33
Lực sút
59
Sút xa
37
Chọn vị trí
36
Vô lê
42
Penalty
44
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
39
Chuyền dài
71
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
42
Giữ bóng
64
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
114
Kèm người
49
Lấy bóng
43
Cắt bóng
53
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
85
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
118
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
2385
Chỉ số ẩn:
› TM đối mặt
› TM cản tạt bóng
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2001~2018 |
|
| 1994~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Buffon | 29 | 123 | 81 |
|
|
LM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 76 |
|
|
CM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 77 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 27 | 118 | 73 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 27 | 118 | 75 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 26 | 117 | 71 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 114 | 65 |
|
|
CF
|
G. Buffon | 25 | 114 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 24 | 113 | 63 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 113 | 70 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 111 | 59 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 55 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 53 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 104 | 50 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 102 | 49 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 101 | 46 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 18 | 100 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 15 | 92 | 42 |
|
|
RWB
|
G. Buffon | 13 | 90 | 38 |
|
|
LW
|
G. Buffon | 13 | 90 | 41 |
|
|
ST
|
G. Buffon | 12 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 43 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 14 | 84 | 39 |
|
|
CAM
|
G. Buffon | 11 | 85 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Buffon WB có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Buffon WB được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Buffon WB được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon