Warriors of Glory

G. Buffon

CM 123
CAM 123
WG Italy 28.1.1978 (48) 29 192cm 82kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Buffon
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 125
Sút bóng 123
Chuyền bóng 106
Rê bóng 124
Phòng thủ 77
Thể chất 124
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 62 65 66 69 67 71 71 67 66 67 122
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 71 67 66 67 122
Tốc độ 67
Tăng tốc 90
Dứt điểm 40
Lực sút 70
Sút xa 43
Chọn vị trí 44
Vô lê 49
Penalty 49
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 51
Chuyền dài 75
Đá phạt 43
Sút xoáy 47
Rê bóng 50
Giữ bóng 73
Khéo léo 106
Thăng bằng 107
Phản ứng 122
Kèm người 56
Lấy bóng 55
Cắt bóng 59
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 95
Thể lực 77
Quyết đoán 80
Nhảy 114
Bình tĩnh 116
TM đổ người 125
TM bắt bóng 123
TM phát bóng 106
TM phản xạ 124
TM chọn vị trí 124
2637
Chỉ số ẩn: › TM đối mặt › TM đấm bóng
TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2023 Parma
2019 - 2021 Juventus
2018 - 2019 Paris Saint-Germain
2001 - 2018 Juventus
1994 - 2001 Parma
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Buffon 29 123 81 So sánh
LM
G. Buffon 29 123 76 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 73 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 75 So sánh
GK
G. Buffon 26 117 71 So sánh
GK
G. Buffon 25 115 68 So sánh
GK
G. Buffon 25 114 65 So sánh
CF
G. Buffon 25 114 68 So sánh
GK
G. Buffon 24 113 63 So sánh
GK
G. Buffon 23 113 70 So sánh
GK
G. Buffon 23 111 59 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 55 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 53 So sánh
GK
G. Buffon 20 104 50 So sánh
GK
G. Buffon 19 102 49 So sánh
GK
G. Buffon 19 101 46 So sánh
GK
G. Buffon 18 100 37 So sánh
GK
G. Buffon 15 92 42 So sánh
RWB
G. Buffon 13 90 38 So sánh
LW
G. Buffon 13 90 41 So sánh
ST
G. Buffon 12 86 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 43 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 37 So sánh
GK
G. Buffon 14 84 39 So sánh
CAM
G. Buffon 11 85 42 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Buffon WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Buffon WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Buffon WG thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.