European Best Stars
G. Buffon
GK
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
62
TM Đổ người
105
TM Bắt bóng
104
TM Phát bóng
91
TM Phản xạ
108
TM Chọn vị trí
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
43
46
46
50
47
49
44
39
37
38
104
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
49
44
39
37
38
104
Tốc độ
57
Tăng tốc
71
Dứt điểm
25
Lực sút
43
Sút xa
22
Chọn vị trí
32
Vô lê
31
Penalty
37
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
21
Chuyền dài
59
Đá phạt
16
Sút xoáy
29
Rê bóng
30
Giữ bóng
48
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
20
Lấy bóng
13
Cắt bóng
34
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
77
Thể lực
50
Quyết đoán
64
Nhảy
97
Bình tĩnh
79
TM đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
91
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
107
1913
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
› TM đối mặt
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2019~2021 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2001~2018 |
|
| 1994~2001 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Buffon | 29 | 123 | 81 |
|
|
LM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 76 |
|
|
CM
|
G. Buffon | 29 | 123 | 77 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 27 | 118 | 73 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 27 | 118 | 75 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 26 | 117 | 71 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 115 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 25 | 114 | 65 |
|
|
CF
|
G. Buffon | 25 | 114 | 68 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 24 | 113 | 63 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 113 | 70 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 23 | 111 | 59 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 55 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 20 | 105 | 53 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 102 | 49 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 19 | 101 | 46 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 18 | 100 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 15 | 92 | 42 |
|
|
RWB
|
G. Buffon | 13 | 90 | 38 |
|
|
LW
|
G. Buffon | 13 | 90 | 41 |
|
|
ST
|
G. Buffon | 12 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 43 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 44 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 12 | 84 | 37 |
|
|
GK
|
G. Buffon | 14 | 84 | 39 |
|
|
CAM
|
G. Buffon | 11 | 85 | 42 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Buffon EBS có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Buffon EBS được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Buffon EBS được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon
G. Buffon