20 UEFA Champions League

G. Buffon

RWB 90
GK 89
20UCL Italy 28.1.1978 (48) 13 192cm 92kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Buffon
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 93
Chuyền bóng 82
Rê bóng 86
Phòng thủ 43
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 36 38 40 43 39 44 40 34 33 35 89
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
44 40 34 33 35 89
Tốc độ 46
Tăng tốc 40
Dứt điểm 21
Lực sút 46
Sút xa 19
Chọn vị trí 23
Vô lê 26
Penalty 32
Chuyền ngắn 46
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 16
Chuyền dài 46
Đá phạt 24
Sút xoáy 23
Rê bóng 32
Giữ bóng 37
Khéo léo 71
Thăng bằng 76
Phản ứng 84
Kèm người 18
Lấy bóng 19
Cắt bóng 36
Đánh đầu 19
Xoạc bóng 19
Sức mạnh 71
Thể lực 38
Quyết đoán 45
Nhảy 80
Bình tĩnh 76
TM đổ người 94
TM bắt bóng 93
TM phát bóng 82
TM phản xạ 86
TM chọn vị trí 92
1642
Chỉ số ẩn: › TM Lưu ý tạt bóng › TM đối mặt
TM Lưu ý tạt bóng

TM Lưu ý tạt bóng

Thủ môn chọn giải pháp an toàn, thường lùi sâu hoặc giữ vị trí vạch vôi khi bị tạt bóng.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2023 Parma
2019 - 2021 Juventus
2018 - 2019 Paris Saint-Germain
2001 - 2018 Juventus
1994 - 2001 Parma
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Buffon 29 123 81 So sánh
LM
G. Buffon 29 123 76 So sánh
CM
G. Buffon 29 123 77 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 73 So sánh
GK
G. Buffon 27 118 75 So sánh
GK
G. Buffon 26 117 71 So sánh
GK
G. Buffon 25 115 68 So sánh
GK
G. Buffon 25 114 65 So sánh
CF
G. Buffon 25 114 68 So sánh
GK
G. Buffon 24 113 63 So sánh
GK
G. Buffon 23 113 70 So sánh
GK
G. Buffon 23 111 59 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 55 So sánh
GK
G. Buffon 20 105 53 So sánh
GK
G. Buffon 20 104 50 So sánh
GK
G. Buffon 19 102 49 So sánh
GK
G. Buffon 19 101 46 So sánh
GK
G. Buffon 18 100 37 So sánh
GK
G. Buffon 15 92 42 So sánh
LW
G. Buffon 13 90 41 So sánh
ST
G. Buffon 12 86 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 43 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 44 So sánh
GK
G. Buffon 12 84 37 So sánh
GK
G. Buffon 14 84 39 So sánh
CAM
G. Buffon 11 85 42 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Buffon 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Buffon 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Buffon 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.