19 Premium Live Autumn

G. Donnarumma

GK 87
CAM 85
19A Italy 25.2.1999 (27) 14 196cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Donnarumma
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 93
Sút bóng 84
Chuyền bóng 78
Rê bóng 93
Phòng thủ 57
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 38 41 41 43 41 42 40 39 38 39 87
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
42 40 39 38 39 87
Tốc độ 61
Tăng tốc 53
Dứt điểm 23
Lực sút 34
Sút xa 29
Chọn vị trí 25
Vô lê 20
Penalty 34
Chuyền ngắn 43
Tầm nhìn 57
Tạt bóng 23
Chuyền dài 34
Đá phạt 25
Sút xoáy 23
Rê bóng 37
Giữ bóng 37
Khéo léo 69
Thăng bằng 46
Phản ứng 83
Kèm người 30
Lấy bóng 25
Cắt bóng 36
Đánh đầu 23
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 77
Thể lực 43
Quyết đoán 39
Nhảy 77
Bình tĩnh 73
TM đổ người 93
TM bắt bóng 84
TM phát bóng 78
TM phản xạ 93
TM chọn vị trí 84
1638
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › Thủ môn quét › TM đấm bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

TM đấm bóng

TM đấm bóng

Thủ môn ưu tiên đấm bóng giải nguy an toàn thay vì cố gắng bắt dính khi tranh chấp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Manchester City
2021 - 2025 Paris Saint-Germain
2015 - 2021 Milano FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 27 119 72 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 65 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 67 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 66 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 109 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 58 So sánh
LW
G. Donnarumma 21 110 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 21 106 57 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 105 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 104 54 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 101 61 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 100 50 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 99 59 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 98 47 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 97 52 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 95 38 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 95 49 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 94 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 92 46 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 89 45 So sánh
GK
G. Donnarumma 13 88 44 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 90 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 12 85 43 So sánh
LB
G. Donnarumma 12 84 40 So sánh
GK
G. Donnarumma 11 81 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 10 79 39 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Donnarumma 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Donnarumma 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Donnarumma 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.