22 Team Of The Year

G. Donnarumma

GK 109
22TOTY Italy 25.2.1999 (27) 22 196cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Donnarumma
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
TM Đổ người 112
TM Bắt bóng 107
TM Phát bóng 105
TM Phản xạ 113
TM Chọn vị trí 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 55 60 61 65 62 66 61 55 53 54 109
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66 61 55 53 54 109
Tốc độ 81
Tăng tốc 70
Dứt điểm 27
Lực sút 70
Sút xa 43
Chọn vị trí 38
Vô lê 26
Penalty 41
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 42
Chuyền dài 77
Đá phạt 41
Sút xoáy 43
Rê bóng 48
Giữ bóng 74
Khéo léo 97
Thăng bằng 81
Phản ứng 108
Kèm người 39
Lấy bóng 40
Cắt bóng 39
Đánh đầu 26
Xoạc bóng 33
Sức mạnh 97
Thể lực 58
Quyết đoán 73
Nhảy 101
Bình tĩnh 101
TM đổ người 112
TM bắt bóng 107
TM phát bóng 105
TM phản xạ 113
TM chọn vị trí 108
2310
Chỉ số ẩn: › TM đối mặt › Thủ môn quét › TM cản tạt bóng
TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Manchester City
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2025 K Beershort VA
2015~2021 AC Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 27 119 72 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 65 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 67 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 66 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 58 So sánh
LW
G. Donnarumma 21 110 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 21 106 57 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 105 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 104 54 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 101 61 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 100 50 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 99 59 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 98 47 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 97 52 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 95 38 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 95 49 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 94 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 92 46 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 89 45 So sánh
GK
G. Donnarumma 13 88 44 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 87 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 90 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 12 85 43 So sánh
LB
G. Donnarumma 12 84 40 So sánh
GK
G. Donnarumma 11 81 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 10 79 39 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy G. Donnarumma 22TOTY có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của G. Donnarumma 22TOTY được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của G. Donnarumma 22TOTY được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.