24 Premium Live
G. Donnarumma
GK
99
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
69
TM Đổ người
103
TM Bắt bóng
97
TM Phát bóng
87
TM Phản xạ
103
TM Chọn vị trí
100
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
52
52
54
56
54
55
53
51
50
50
99
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
55
53
51
50
50
99
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
33
Lực sút
71
Sút xa
39
Chọn vị trí
35
Vô lê
30
Penalty
44
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
33
Chuyền dài
53
Đá phạt
35
Sút xoáy
33
Rê bóng
47
Giữ bóng
49
Khéo léo
73
Thăng bằng
56
Phản ứng
97
Kèm người
41
Lấy bóng
35
Cắt bóng
46
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
89
Thể lực
59
Quyết đoán
49
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
103
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
87
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
100
2043
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2025 |
|
| 2015~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Donnarumma | 29 | 122 | 74 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 29 | 122 | 74 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 27 | 119 | 72 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 65 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 67 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 66 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 109 | 58 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 108 | 58 |
|
|
LW
|
G. Donnarumma | 21 | 110 | 58 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 108 | 56 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 21 | 106 | 57 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 20 | 105 | 56 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 20 | 104 | 54 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 18 | 101 | 61 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 18 | 100 | 50 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 98 | 47 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 97 | 52 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 95 | 38 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 95 | 49 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 94 | 37 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 92 | 46 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 89 | 45 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 13 | 88 | 44 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 87 | 43 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 90 | 43 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 12 | 85 | 43 |
|
|
LB
|
G. Donnarumma | 12 | 84 | 40 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 11 | 81 | 37 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 10 | 79 | 39 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Donnarumma 24PLA có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Donnarumma 24PLA được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Donnarumma 24PLA được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma