25PL
G. Donnarumma
GK
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
71
TM Đổ người
105
TM Bắt bóng
98
TM Phát bóng
87
TM Phản xạ
105
TM Chọn vị trí
102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
54
55
56
58
56
58
55
53
52
52
101
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
58
55
53
52
52
101
Tốc độ
73
Tăng tốc
69
Dứt điểm
35
Lực sút
72
Sút xa
41
Chọn vị trí
37
Vô lê
32
Penalty
46
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
35
Chuyền dài
55
Đá phạt
37
Sút xoáy
35
Rê bóng
49
Giữ bóng
51
Khéo léo
75
Thăng bằng
58
Phản ứng
102
Kèm người
43
Lấy bóng
37
Cắt bóng
48
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
91
Thể lực
61
Quyết đoán
51
Nhảy
89
Bình tĩnh
73
TM đổ người
105
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
87
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
102
2101
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2025 |
|
| 2015~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Donnarumma | 29 | 122 | 74 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 29 | 122 | 74 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 27 | 119 | 72 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 65 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 67 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 66 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 109 | 58 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 108 | 58 |
|
|
LW
|
G. Donnarumma | 21 | 110 | 58 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 108 | 56 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 21 | 106 | 57 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 20 | 105 | 56 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 20 | 104 | 54 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 18 | 100 | 50 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 99 | 59 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 98 | 47 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 97 | 52 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 95 | 38 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 95 | 49 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 94 | 37 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 92 | 46 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 89 | 45 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 13 | 88 | 44 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 87 | 43 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 90 | 43 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 12 | 85 | 43 |
|
|
LB
|
G. Donnarumma | 12 | 84 | 40 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 11 | 81 | 37 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 10 | 79 | 39 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Donnarumma 25PL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Donnarumma 25PL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Donnarumma 25PL được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma