26 Team Of The Year

G. Donnarumma

GK 122
26TY Italy 25.2.1999 (27) 29 196cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Donnarumma
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
TM Đổ người 125
TM Bắt bóng 120
TM Phát bóng 110
TM Phản xạ 126
TM Chọn vị trí 122
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 67 69 71 75 71 76 73 66 65 67 122
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 73 66 65 67 122
Tốc độ 81
Tăng tốc 83
Dứt điểm 42
Lực sút 80
Sút xa 46
Chọn vị trí 49
Vô lê 39
Penalty 44
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 45
Chuyền dài 82
Đá phạt 45
Sút xoáy 49
Rê bóng 54
Giữ bóng 83
Khéo léo 107
Thăng bằng 95
Phản ứng 123
Kèm người 56
Lấy bóng 51
Cắt bóng 52
Đánh đầu 52
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 109
Thể lực 74
Quyết đoán 84
Nhảy 114
Bình tĩnh 114
TM đổ người 125
TM bắt bóng 120
TM phát bóng 110
TM phản xạ 126
TM chọn vị trí 122
2667
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › TM đối mặt › TM cản tạt bóng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Manchester City
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2025 K Beershort VA
2015~2021 AC Milan
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 27 119 72 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 65 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 67 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 66 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 109 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 58 So sánh
LW
G. Donnarumma 21 110 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 21 106 57 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 105 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 104 54 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 101 61 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 100 50 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 99 59 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 98 47 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 97 52 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 95 38 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 95 49 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 94 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 92 46 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 89 45 So sánh
GK
G. Donnarumma 13 88 44 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 87 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 90 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 12 85 43 So sánh
LB
G. Donnarumma 12 84 40 So sánh
GK
G. Donnarumma 11 81 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 10 79 39 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy G. Donnarumma 26TY có khả năng bắt bóng ở mức chắc tay và an toàn. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của G. Donnarumma 26TY được đánh giá là nhanh nhạy. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của G. Donnarumma 26TY được nhận xét là đứng vị trí hợp lý. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.