25 LIVE
G. Donnarumma
GK
79
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
49
TM Đổ người
83
TM Bắt bóng
77
TM Phát bóng
67
TM Phản xạ
83
TM Chọn vị trí
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
31
32
34
36
34
35
33
30
30
30
78
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
35
33
30
30
30
78
Tốc độ
51
Tăng tốc
47
Dứt điểm
13
Lực sút
51
Sút xa
19
Chọn vị trí
15
Vô lê
10
Penalty
24
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
13
Chuyền dài
33
Đá phạt
15
Sút xoáy
13
Rê bóng
27
Giữ bóng
29
Khéo léo
53
Thăng bằng
36
Phản ứng
77
Kèm người
21
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
69
Thể lực
39
Quyết đoán
29
Nhảy
67
Bình tĩnh
60
TM đổ người
83
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
67
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
80
1363
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2025 |
|
| 2015~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
G. Donnarumma | 29 | 122 | 74 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 29 | 122 | 74 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 27 | 119 | 72 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 65 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 67 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 25 | 114 | 66 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 109 | 58 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 108 | 58 |
|
|
LW
|
G. Donnarumma | 21 | 110 | 58 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 22 | 108 | 56 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 21 | 106 | 57 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 20 | 105 | 56 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 20 | 104 | 54 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 18 | 101 | 61 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 18 | 100 | 50 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 99 | 59 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 98 | 47 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 97 | 52 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 95 | 38 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 17 | 95 | 49 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 94 | 37 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 16 | 92 | 46 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 89 | 45 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 13 | 88 | 44 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 87 | 43 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 14 | 90 | 43 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 12 | 85 | 43 |
|
|
LB
|
G. Donnarumma | 12 | 84 | 40 |
|
|
GK
|
G. Donnarumma | 11 | 81 | 37 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy G. Donnarumma 25 LIVE có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của G. Donnarumma 25 LIVE được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của G. Donnarumma 25 LIVE được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma
G. Donnarumma