21 Premium Live

G. Donnarumma

GK 92
21PL Italy 25.2.1999 (27) 16 196cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Donnarumma
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 89
Chuyền bóng 86
Rê bóng 96
Phòng thủ 62
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 42 46 46 49 46 48 46 43 42 43 92
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
48 46 43 42 43 92
Tốc độ 64
Tăng tốc 60
Dứt điểm 26
Lực sút 37
Sút xa 32
Chọn vị trí 28
Vô lê 23
Penalty 37
Chuyền ngắn 48
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 26
Chuyền dài 46
Đá phạt 28
Sút xoáy 26
Rê bóng 40
Giữ bóng 42
Khéo léo 72
Thăng bằng 49
Phản ứng 91
Kèm người 33
Lấy bóng 28
Cắt bóng 39
Đánh đầu 26
Xoạc bóng 30
Sức mạnh 80
Thể lực 46
Quyết đoán 42
Nhảy 80
Bình tĩnh 76
TM đổ người 96
TM bắt bóng 89
TM phát bóng 86
TM phản xạ 96
TM chọn vị trí 91
1782
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › Thủ môn quét
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Manchester City
2021 - 2025 Paris Saint-Germain
2015 - 2021 Milano FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 27 119 72 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 65 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 67 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 66 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 109 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 58 So sánh
LW
G. Donnarumma 21 110 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 21 106 57 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 105 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 104 54 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 101 61 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 100 50 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 99 59 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 98 47 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 97 52 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 95 38 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 95 49 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 94 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 89 45 So sánh
GK
G. Donnarumma 13 88 44 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 87 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 90 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 12 85 43 So sánh
LB
G. Donnarumma 12 84 40 So sánh
GK
G. Donnarumma 11 81 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 10 79 39 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Donnarumma 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Donnarumma 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Donnarumma 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.