25 Team Of The Nominated

G. Donnarumma

GK 114
25TOTN Italy 25.2.1999 (27) 25 196cm 90kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ G. Donnarumma
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 114
Chuyền bóng 100
Rê bóng 117
Phòng thủ 73
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 57 59 61 64 61 65 62 56 55 58 114
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 62 56 55 58 114
Tốc độ 72
Tăng tốc 75
Dứt điểm 31
Lực sút 73
Sút xa 37
Chọn vị trí 37
Vô lê 26
Penalty 34
Chuyền ngắn 66
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 38
Chuyền dài 70
Đá phạt 39
Sút xoáy 40
Rê bóng 45
Giữ bóng 70
Khéo léo 98
Thăng bằng 85
Phản ứng 114
Kèm người 47
Lấy bóng 42
Cắt bóng 42
Đánh đầu 45
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 100
Thể lực 65
Quyết đoán 75
Nhảy 104
Bình tĩnh 101
TM đổ người 116
TM bắt bóng 114
TM phát bóng 100
TM phản xạ 117
TM chọn vị trí 116
2347
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › Thủ môn quét
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Thủ môn quét

Thủ môn quét

Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Manchester City
2021 - 2025 Paris Saint-Germain
2015 - 2021 Milano FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 29 122 74 So sánh
GK
G. Donnarumma 27 119 72 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 67 So sánh
GK
G. Donnarumma 25 114 66 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 109 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 58 So sánh
LW
G. Donnarumma 21 110 58 So sánh
GK
G. Donnarumma 22 108 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 21 106 57 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 105 56 So sánh
GK
G. Donnarumma 20 104 54 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 101 61 So sánh
GK
G. Donnarumma 18 100 50 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 99 59 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 98 47 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 97 52 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 95 38 So sánh
GK
G. Donnarumma 17 95 49 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 94 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 16 92 46 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 89 45 So sánh
GK
G. Donnarumma 13 88 44 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 87 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 14 90 43 So sánh
GK
G. Donnarumma 12 85 43 So sánh
LB
G. Donnarumma 12 84 40 So sánh
GK
G. Donnarumma 11 81 37 So sánh
GK
G. Donnarumma 10 79 39 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Donnarumma 25TOTN có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Donnarumma 25TOTN được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Donnarumma 25TOTN thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.