18 Premium Live Spring

G. Xhaka

RM 83
CM 79
18s Switzerland 27.9.1992 (34) 11 185cm 82kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ G. Xhaka
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 52
Sút bóng 67
Chuyền bóng 81
Rê bóng 72
Phòng thủ 70
Thể chất 79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 70 71 73 75 73 79 78 73 72 72 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 78 73 72 72 24
Tốc độ 53
Tăng tốc 51
Dứt điểm 53
Lực sút 90
Sút xa 80
Chọn vị trí 76
Vô lê 54
Penalty 66
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 74
Chuyền dài 85
Đá phạt 78
Sút xoáy 76
Rê bóng 72
Giữ bóng 81
Khéo léo 53
Thăng bằng 64
Phản ứng 77
Kèm người 68
Lấy bóng 74
Cắt bóng 73
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 78
Thể lực 82
Quyết đoán 91
Nhảy 38
Bình tĩnh 75
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 16
2154
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI ) › Tránh sai chân thuận › Sút phạt mạnh
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Sút phạt mạnh

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Sunderland
2023 - 2025 Bayer 04 Leverkusen
2016 - 2023 Arsenal
2012 - 2016 Borussia Mönchengladbach
2010 - 2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
G. Xhaka 32 122 124 So sánh
LM
G. Xhaka 31 123 124 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 119 122 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 118 120 So sánh
RW
G. Xhaka 29 121 119 So sánh
RM
G. Xhaka 28 116 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 116 So sánh
CM
G. Xhaka 26 112 118 So sánh
CM
G. Xhaka 26 111 115 So sánh
CM
G. Xhaka 26 110 117 So sánh
CDM
G. Xhaka 26 110 113 So sánh
CDM
G. Xhaka 24 107 107 So sánh
CM
G. Xhaka 22 102 105 So sánh
CM
G. Xhaka 20 98 102 So sánh
CDM
G. Xhaka 18 97 96 So sánh
CDM
G. Xhaka 17 95 99 So sánh
CM
G. Xhaka 16 90 88 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 91 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 85 So sánh
CM
G. Xhaka 16 88 93 So sánh
ST
G. Xhaka 14 94 91 So sánh
CM
G. Xhaka 14 85 83 So sánh
ST
G. Xhaka 14 91 90 So sánh
CM
G. Xhaka 13 83 81 So sánh
CAM
G. Xhaka 13 85 82 So sánh
CB
G. Xhaka 13 84 85 So sánh
RB
G. Xhaka 8 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Xhaka 18s có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Xhaka 18s được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Xhaka 18s thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.