23 Hard Worker

G. Xhaka

CM 110
23HW Switzerland 27.9.1992 (34) 26 185cm 82kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Xhaka
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 107
Chuyền bóng 111
Rê bóng 107
Phòng thủ 107
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 108 107 108 108 108 110 109 108 107 108 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 109 108 107 108 26
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 106
Lực sút 113
Sút xa 110
Chọn vị trí 112
Vô lê 98
Penalty 96
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 110
Chuyền dài 114
Đá phạt 107
Sút xoáy 111
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Khéo léo 95
Thăng bằng 111
Phản ứng 106
Kèm người 103
Lấy bóng 111
Cắt bóng 104
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 109
Thể lực 117
Quyết đoán 115
Nhảy 103
Bình tĩnh 110
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
3201
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Chuyền dài ( AI ) › Sút má ngoài › Nỗ lực đến cùng
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ sunderland
2023~ Bayer 04 Leverkusen
2023~2025 Bayer 04 Leverkusen
2016~ Arsenal
2016~2023 Arsenal
2012~2016 Borussia Mönchenglatbach
2010~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
G. Xhaka 32 122 124 So sánh
LM
G. Xhaka 31 123 124 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 119 122 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 118 120 So sánh
RW
G. Xhaka 29 121 119 So sánh
RM
G. Xhaka 28 116 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 116 So sánh
CM
G. Xhaka 26 112 118 So sánh
CM
G. Xhaka 26 111 115 So sánh
CDM
G. Xhaka 26 110 113 So sánh
CDM
G. Xhaka 24 107 107 So sánh
CM
G. Xhaka 22 102 105 So sánh
CM
G. Xhaka 20 98 102 So sánh
CDM
G. Xhaka 18 97 96 So sánh
CDM
G. Xhaka 17 95 99 So sánh
CM
G. Xhaka 16 90 88 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 91 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 85 So sánh
CM
G. Xhaka 16 88 93 So sánh
ST
G. Xhaka 14 94 91 So sánh
CM
G. Xhaka 14 85 83 So sánh
ST
G. Xhaka 14 91 90 So sánh
CM
G. Xhaka 13 83 81 So sánh
CAM
G. Xhaka 13 85 82 So sánh
CB
G. Xhaka 13 84 85 So sánh
RM
G. Xhaka 11 83 82 So sánh
RB
G. Xhaka 8 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka 23HW được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Xhaka 23HW thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Xhaka 23HW được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.