UEFA EURO 2024

G. Xhaka

CM 112
CDM 111
EU24 Switzerland 27.9.1992 (34) 26 185cm 82kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Xhaka
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 105
Chuyền bóng 114
Rê bóng 107
Phòng thủ 107
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 107 107 108 109 108 112 111 109 109 109 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 111 109 109 109 31
Tốc độ 100
Tăng tốc 101
Dứt điểm 96
Lực sút 118
Sút xa 115
Chọn vị trí 108
Vô lê 98
Penalty 102
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 108
Chuyền dài 118
Đá phạt 111
Sút xoáy 114
Rê bóng 107
Giữ bóng 110
Khéo léo 97
Thăng bằng 112
Phản ứng 108
Kèm người 101
Lấy bóng 112
Cắt bóng 107
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 112
Thể lực 118
Quyết đoán 112
Nhảy 104
Bình tĩnh 110
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
3264
Chỉ số ẩn: › Nỗ lực đến cùng › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI )
Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Sunderland
2023 - 2025 Bayer 04 Leverkusen
2016 - 2023 Arsenal
2012 - 2016 Borussia Mönchengladbach
2010 - 2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
G. Xhaka 32 122 124 So sánh
LM
G. Xhaka 31 123 124 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 119 122 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 118 120 So sánh
RW
G. Xhaka 29 121 119 So sánh
RM
G. Xhaka 28 116 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 116 So sánh
CM
G. Xhaka 26 111 115 So sánh
CM
G. Xhaka 26 110 117 So sánh
CDM
G. Xhaka 26 110 113 So sánh
CDM
G. Xhaka 24 107 107 So sánh
CM
G. Xhaka 22 102 105 So sánh
CM
G. Xhaka 20 98 102 So sánh
CDM
G. Xhaka 18 97 96 So sánh
CDM
G. Xhaka 17 95 99 So sánh
CM
G. Xhaka 16 90 88 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 91 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 85 So sánh
CM
G. Xhaka 16 88 93 So sánh
ST
G. Xhaka 14 94 91 So sánh
CM
G. Xhaka 14 85 83 So sánh
ST
G. Xhaka 14 91 90 So sánh
CM
G. Xhaka 13 83 81 So sánh
CAM
G. Xhaka 13 85 82 So sánh
CB
G. Xhaka 13 84 85 So sánh
RM
G. Xhaka 11 83 82 So sánh
RB
G. Xhaka 8 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

G. Xhaka EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của G. Xhaka EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, G. Xhaka EU24 thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.