Competitor Of Continents
G. Xhaka
CM
89
CDM
86
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
75
Sút bóng
83
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
76
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
82
84
86
87
84
89
86
80
79
79
17
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
86
80
79
79
17
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
100
Chọn vị trí
88
Vô lê
59
Penalty
59
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
66
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
60
Thăng bằng
71
Phản ứng
89
Kèm người
72
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
97
Nhảy
39
Bình tĩnh
77
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
2302
Chỉ số ẩn:
› Tránh dùng chân không thuận
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2025 |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2010~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
G. Xhaka | 32 | 122 | 124 |
|
|
LM
|
G. Xhaka | 31 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 30 | 119 | 122 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 30 | 118 | 120 |
|
|
RW
|
G. Xhaka | 29 | 121 | 119 |
|
|
RM
|
G. Xhaka | 28 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 28 | 115 | 118 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 28 | 115 | 116 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 112 | 118 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 111 | 115 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 110 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 24 | 107 | 107 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 22 | 102 | 105 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 20 | 98 | 102 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 18 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 17 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 89 | 91 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 88 | 93 |
|
|
ST
|
G. Xhaka | 14 | 94 | 91 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 14 | 85 | 83 |
|
|
ST
|
G. Xhaka | 14 | 91 | 90 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 13 | 83 | 81 |
|
|
CAM
|
G. Xhaka | 13 | 85 | 82 |
|
|
CB
|
G. Xhaka | 13 | 84 | 85 |
|
|
RM
|
G. Xhaka | 11 | 83 | 82 |
|
|
RB
|
G. Xhaka | 8 | 78 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka COC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Xhaka COC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Xhaka COC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka