Best of Europe 21

G. Xhaka

CM 102
BOE21 Switzerland 27.9.1992 (34) 22 185cm 80kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ G. Xhaka
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 95
Chuyền bóng 102
Rê bóng 98
Phòng thủ 100
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 97 96 98 99 98 102 102 98 98 100 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 102 98 98 100 23
Tốc độ 93
Tăng tốc 89
Dứt điểm 84
Lực sút 110
Sút xa 106
Chọn vị trí 100
Vô lê 85
Penalty 97
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 90
Chuyền dài 108
Đá phạt 100
Sút xoáy 105
Rê bóng 98
Giữ bóng 105
Khéo léo 81
Thăng bằng 106
Phản ứng 91
Kèm người 100
Lấy bóng 100
Cắt bóng 103
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 106
Thể lực 105
Quyết đoán 108
Nhảy 79
Bình tĩnh 100
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
2928
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ sunderland
2023~ Bayer 04 Leverkusen
2023~2025 Bayer 04 Leverkusen
2016~ Arsenal
2016~2023 Arsenal
2012~2016 Borussia Mönchenglatbach
2010~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
G. Xhaka 32 122 124 So sánh
LM
G. Xhaka 31 123 124 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 119 122 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 118 120 So sánh
RW
G. Xhaka 29 121 119 So sánh
RM
G. Xhaka 28 116 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 116 So sánh
CM
G. Xhaka 26 112 118 So sánh
CM
G. Xhaka 26 111 115 So sánh
CM
G. Xhaka 26 110 117 So sánh
CDM
G. Xhaka 26 110 113 So sánh
CDM
G. Xhaka 24 107 107 So sánh
CM
G. Xhaka 20 98 102 So sánh
CDM
G. Xhaka 18 97 96 So sánh
CDM
G. Xhaka 17 95 99 So sánh
CM
G. Xhaka 16 90 88 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 91 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 85 So sánh
CM
G. Xhaka 16 88 93 So sánh
ST
G. Xhaka 14 94 91 So sánh
CM
G. Xhaka 14 85 83 So sánh
ST
G. Xhaka 14 91 90 So sánh
CM
G. Xhaka 13 83 81 So sánh
CAM
G. Xhaka 13 85 82 So sánh
CB
G. Xhaka 13 84 85 So sánh
RM
G. Xhaka 11 83 82 So sánh
RB
G. Xhaka 8 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Xhaka BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Xhaka BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.